basic point defense missile system

basic point defense missile system

A basic point defense missile system launches from a naval vessel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hệ thống tên lửa phòng thủ điểm cơ bản: "basic point defense missile system" một hệ thống tên lửa được trang bị trên tàu chiến, chức năng bảo vệ một điểm cụ thể (như tàu hoặc căn cứ) khỏi các cuộc tấn công từ trên không. Hệ thống này thường đơn giản, dễ sử dụng tập trung vào phòng thủphạm vi gần.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã lắp đặt một hệ thống tên lửa phòng thủ điểm cơ bản trên tàu khu trục để bảo vệ khỏi máy bay địch.)
  • (Một hệ thống tên lửa phòng thủ điểm cơ bản thiết yếu cho các tàu hoạt động trong môi trường mối đe dọa cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a basic point defense missile system": triển khai một hệ thống tên lửa phòng thủ điểm cơ bản.
    The military decided to deploy a basic point defense missile system at the forward base. (Quân đội đã quyết định triển khai một hệ thống tên lửa phòng thủ điểm cơ bản tại căn cứ tiền phương.)

  • "upgrading to a basic point defense missile system": nâng cấp lên hệ thống tên lửa phòng thủ điểm cơ bản.
    The old anti-aircraft guns were replaced by a basic point defense missile system. (Các khẩu pháo phòng không đã được thay thế bằng một hệ thống tên lửa phòng thủ điểm cơ bản.)

Biến thể từ gần giống
  • Point defense (danh từ): phòng thủ điểm, chiến thuật bảo vệ một khu vực cụ thể.
    Point defense is critical for naval operations. (Phòng thủ điểm quan trọng trong các hoạt động hải quân.)

  • Missile system (danh từ): hệ thống tên lửa.
    This missile system can intercept incoming threats. (Hệ thống tên lửa này có thể đánh chặn các mối đe dọa đang tới.)

Từ đồng nghĩa
  • Shipboard missile system: hệ thống tên lửa trên tàu.
  • Close-in weapon system (CIWS): hệ thống khí phòng thủ tầm gần (một dạng tương tự nhưng thường dùng pháo thay vì tên lửa).
Các cụm từ liên quan
  • Basic defense system: hệ thống phòng thủ cơ bản.
  • Point defense missile: tên lửa phòng thủ điểm.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ kỹ thuật này)